Bản dịch của từ 鵩舍 trong tiếng Việt
鵩舍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
鵩舍 (Danh từ)
【fú shè】
01
Nơi trú ngụ hoặc chỗ ở tạm thời khi bị đày ải, thường mang nghĩa tiêu cực, u ám.
汉贾谊《鵩鸟赋》序:“谊为长沙王傅,三年,有鵩鸟飞入谊舍,止于坐隅。鵩似鸮,不祥鸟也。谊既以谪居长沙,长沙卑湿,谊自伤悼,以为寿不得长。”后即以“鵩舍”指谪居之所。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鵩舍
fú
鵩
shě
舍
Các từ liên quan
鵩入
鵩吊
鵩谶
鵩赋
鵩鸟
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
