Bản dịch của từ 鵩赋 trong tiếng Việt

鵩赋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

鵩赋 (Danh từ)

fú fù
01

Tên rút gọn của tác phẩm '鵩鸟赋' do Hán triều Hán Gia Nghĩ viết, một bài phú cổ điển về chim phượng hoàng.

《鵩鸟赋》的省称,汉贾谊作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鵩赋

Các từ liên quan

鵩入
鵩吊
鵩舍
鵩谶
鵩鸟
赋丈
赋予
赋事
赋值语句
赋分
鵩
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𪀢, 𪂖
Hình thái radical:
⿰服鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ丨フ丶ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép