Bản dịch của từ 鵮 trong tiếng Việt
鵮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
鵮 (Động từ)
【qiān】
01
Xem chữ “鹐” (một loại chim nhỏ hay mổ mồi) để dễ nhớ: 鵮 cũng mang nghĩa mổ, gõ mồi như chim.
见“鹐”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 㪠, 鹐, 𢽣, 𢽶, 𪅎
- Hình thái radical:
- ⿰,臽,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿丨一乚一一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拪
搴
铅
骞
圱
签
佥
撁
愆
簽
攑
顅
鷳
鶝
鴯
鵠
鶦
鵧
䳠
鴙
䳪
鶿
鷞
䳬
㶋
襨
䉞
獹
䗹
厴
䀊
攚
䥌
簫
鬋
㙾
