Bản dịch của từ 鵱 trong tiếng Việt
鵱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
鵱 (Danh từ)
【lù】
01
〔~鷜(lǚ)〕Loài ngỗng hoang dã, giống như ngỗng trời thường thấy trên đồng quê Việt Nam (giúp nhớ: lục = ngỗng lục, ngỗng trời tự do bay lượn).
〔~鷜(lǚ)〕野鹅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 𨿲, 𪂚
- Hình thái radical:
- ⿰,坴,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丿乚一丨一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趢
㼾
蕗
鏴
鵦
㜙
簵
璐
漉
潞
鹿
賂
鶦
鶛
鳾
鴉
鶌
鸗
䳤
鶮
鷺
鵡
鷀
鷶
鯠
𠚞
鶉
鯺
歠
謽
颻
鏉
櫐
譜
騣
𠐻
