Bản dịch của từ 鵽雀 trong tiếng Việt
鵽雀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
鵽雀 (Danh từ)
【duò què】
01
Một loài chim bồ câu nhỏ, giống như chim bồ câu thường gặp (鵽鸠)
即鵽鸠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鵽雀
duò
鵽
què
雀
Các từ liên quan
鵽鸠
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
- Bính âm:
- 【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐOẠT】
- Các biến thể:
- 𩿩
- Hình thái radical:
- ⿰,叕,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶乚丶乚丶乚丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
陊
憜
杕
㣞
䲊
䙃
㻧
跺
隳
隓
挅
柁
䳄
鷑
䴀
䳣
鳵
鷷
䴄
鴩
鳽
䳉
䲸
鵟
鶑
贇
鞲
鯙
䗺
鯞
蘀
酄
蹯
䱪
颤
鞷
