Bản dịch của từ 鵾 trong tiếng Việt
鵾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
鵾 (Danh từ)
【kūn】
01
Xem '鹍' – một loài chim giống hạc trong truyền thuyết (giúp nhớ: 'quân' chim lớn bay cao như hạc)
见“鹍”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【kūn】【ㄎㄨㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 鶤, 鹍, 𨿪
- Hình thái radical:
- ⿰,昆,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フノフノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猑
蜫
鲲
醌
堒
昆
鶤
菎
裈
晜
坤
鯤
鶒
鶵
鷍
鷇
䳉
鸎
鳺
鴊
鸝
鵸
鸀
䴇
䠤
嚦
櫕
蹳
䧯
鯚
䱙
䝑
黼
璽
䳞
殰
