ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鶁
Bảng phân tích âm vị 鶁
Jīng
〔羌~〕Ngày xưa, loài chim sống ở phương Nam, đầu vàng mắt đỏ, lông nhiều màu sắc rực rỡ (như chim công).
〔羌~〕古代生长在南方的一种鸟,黄头红眼,有五彩羽毛。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép