Bản dịch của từ 鶂尾 trong tiếng Việt
鶂尾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
鶂尾 (Danh từ)
【yì wěi】
01
Lông đuôi ngỗng (phần lông ở đuôi ngỗng)
指鹅尾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鶂尾
yì
鶂
wěi
尾
Các từ liên quan
鶂路
鶂飞
鶂鶂
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【NGHỊCH】
- Các biến thể:
- 鶃, 鷁, 鷊, 𪁌, 鸛
- Hình thái radical:
- ⿰兒鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一一ノフノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镒
億
洩
䰯
䐙
殪
嗌
䌻
弈
齸
懌
鸃
鵈
鴥
鶋
鷞
鶹
鴤
鷽
鵔
鴣
鴯
鵄
䳺
礛
䶯
韛
勷
鐆
鶇
矎
穤
矈
鞴
繾
櫜
