Bản dịch của từ 鶌鸠 trong tiếng Việt

鶌鸠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩN/AN/AN/A

鶌鸠 (Danh từ)

jué jiū
01

Tên một loài chim (nhỏ, giống chim ác là/nhỏ hơn, đuôi ngắn, màu xanh đen), ghi trong sách y dược cổ; tức '鹘嘲' (tương tự chim sơn tước nhỏ)

鸟名。鹘嘲。似山鹊而小,短尾。青黑色。多声。见明李时珍《本草纲目.禽三.鹘嘲》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鶌鸠

jué

jiū

Các từ liên quan

鶌居
鶌鶋
鶌鸼
鸠七咤
鸠众
鸠僚
鸠僝
鸠僭鹊巢
鶌
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
Hình thái radical:
⿰,屈,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丨乚丨乚丨丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép