Bản dịch của từ 鶌鸠 trong tiếng Việt
鶌鸠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | N/A | N/A | N/A |
鶌鸠 (Danh từ)
【jué jiū】
01
Tên một loài chim (nhỏ, giống chim ác là/nhỏ hơn, đuôi ngắn, màu xanh đen), ghi trong sách y dược cổ; tức '鹘嘲' (tương tự chim sơn tước nhỏ)
鸟名。鹘嘲。似山鹊而小,短尾。青黑色。多声。见明李时珍《本草纲目.禽三.鹘嘲》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鶌鸠
jué
鶌
jiū
鸠
Các từ liên quan
鶌居
鶌鶋
鶌鸼
鸠七咤
鸠众
鸠僚
鸠僝
鸠僭鹊巢
