Bản dịch của từ 鶍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một loài chim đặc trưng của Nhật Bản, tên gọi bằng chữ Hán Nhật (giống như chim giao miệng).

日本的一种交嘴鸟(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鶍
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿰,易,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚丿丿丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép