Bản dịch của từ 鶙 trong tiếng Việt
鶙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
鶙 (Danh từ)
【tí】
01
Giống như chữ '鶗', một loại chim hiếm hoặc tên gọi cổ xưa của chim (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tiếng kêu đặc biệt của chim).
同“鶗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 鶗
- Hình thái radical:
- ⿰,帝,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶丿丶乚丨乚丨丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漽
鍗
䔶
醍
鯷
媂
瑅
偍
睼
徲
罤
䝰
篪
筂
鍉
迡
㙜
㔭
驰
㞴
㓾
䐤
㮛
竾
䳻
鸙
鵁
鷒
䳠
䳲
鴡
鶐
䳦
鸀
鸜
鶁
䌤
斆
躃
顣
䢄
爘
饑
竇
䥚
蘗
疈
聺
