Bản dịch của từ 鶞 trong tiếng Việt
鶞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chūn | ㄔㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
鶞 (Danh từ)
【chūn】
01
Chim 鳻 (fén) – một loại chim nước, giống như chim cốc, thường sống gần sông hồ (nhớ đến 'thuần' như chim thuần chủng).
〔鳻(fén)~〕见“鳻”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chūn】【ㄔㄨㄣ】【THUẦN】
- Các biến thể:
- 𩀐
- Hình thái radical:
- ⿰,盾,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿一丨丨乚一一一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡅
槆
暙
芚
鰆
媋
旾
櫄
杶
蝽
瑃
萅
鶻
鶊
鴗
鶼
鶚
鴒
鳺
䳳
鷆
鴑
鴐
鷙
觷
饒
黤
糮
糰
巍
灌
籏
鰌
㩮
壥
鰛
