Bản dịch của từ 鶠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

(Danh từ)

yǎn
01

Yến; như 'yến (Chim nhỏ; chim sâu; chim cun cút)'; yǎn - chim nhạn

燕子是一种小型的鸟类,通常在春季和夏季出现,以昆虫为食。

Ví dụ
鶠
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
𩀀
Hình thái radical:
⿰匽鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一フノ一フノ丨フ一一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép