Bản dịch của từ 鶠阁 trong tiếng Việt

鶠阁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

鶠阁 (Danh từ)

yǎn gé
01

Tên gọi cổ của 中书省 (Trung thư tỉnh) — một cơ quan hành chính/mật viện thời phong kiến; cũng gọi là “凤阁

凤阁。中书省的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鶠阁

yǎn

Các từ liên quan

阁下
阁僚
鶠
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
𩀀
Hình thái radical:
⿰匽鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一フノ一フノ丨フ一一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép