Bản dịch của từ 鶣 trong tiếng Việt
鶣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
鶣 (Tính từ)
【piān】
01
〔~𪅃〕nhanh nhẹn, nhẹ nhàng như chim én bay lượn (như câu “~~燕居” mô tả sự nhẹ nhàng, linh hoạt của chim én)
〔~𪅃〕轻捷,如“~~燕居。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【piān】【ㄆㄧㄢ】【PHIÊN】
- Các biến thể:
- 扁
- Hình thái radical:
- ⿰,扁,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿乚一丨乚一丨丨丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犏
翩
扁
媥
偏
囨
楄
片
鍂
篇
㾫
稨
惼
贬
扁
䁵
貶
鴘
糄
窆
碥
疺
匾
鵘
鶪
鷰
鷩
鷅
䴏
鶹
鸊
鴃
䳋
䲫
鷎
䴜
㶓
馨
襫
鰇
麙
巇
镳
疈
闡
䜗
瓑
