Bản dịch của từ 鶩 trong tiếng Việt
鶩

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
鶩 (Danh từ)
(Hình thanh) Chữ có bộ điểu, âm đọc như 敄, nghĩa gốc là vịt trời hoang dã
(形聲。从鳥,敄(wù)聲。本義:野鴨)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vịt trời hoang dã, dễ nhớ như câu ca dao “vịt trời bay trên đồng lúa”
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vịt nhà quen thuộc, dễ nhớ vì hình dáng và tiếng kêu gần gũi trong đời sống Việt
家鴨
Từ tiếng Việt gần nghĩa
鶩 (Động từ)
Mở rộng nghĩa là theo đuổi, tìm kiếm, như câu thành ngữ “hảo cao vũ viễn” (tham vọng cao xa)
引申爲追求。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chạy nhanh như ngựa phi nước đại, hình ảnh gợi nhớ tiếng vó ngựa vang dội
奔馳。通「鶩」。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bơi lội trên mặt nước, như vịt bơi trên ao hồ
游水
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 䳱, 鹜, 𨾣
- Hình thái radical:
- ⿰,敄,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノノ一ノ丶ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
