Bản dịch của từ 鶫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

dōng
01

◎ Chim nhạn đốm (loài chim di cư từ phương Bắc về phương Nam vào mùa thu, dễ nhớ như 'đông' về mùa đông).

◎ 斑鶇。秋天從北方南來的候鳥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

◎ Chữ dùng trong địa danh Nhật Bản.

◎ 日本地名用字。

Ví dụ
鶫
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Hình thái radical:
⿰,柬,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丶丿一丨丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép