Bản dịch của từ 鶬 trong tiếng Việt
鶬

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cāng | ㄘㄤ | N/A | N/A | N/A |
鶬 (Danh từ)
Tên một loài chim màu xanh xám giống hạc, còn gọi là “thương y” (giúp nhớ qua âm “thương” như trong tiếng Việt).
鳥名。麋鴰。似鶴,體蒼青色。又名“鶬鴰”。也單用。《爾雅•釋鳥》:“鶬,麋鴰也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chim quái vật chín đầu trong truyền thuyết, còn gọi là “kỳ thương”, “thương ư”, “nghịch thương”, “quỷ xa” (gợi hình ảnh kỳ dị, dễ nhớ).
傳說中的九頭怪鳥。又名“奇鶬”、“鶬鸆”、“逆鶬”、“鬼車”。
Tên một loài chim, còn gọi là “thương canh”, tức chim hoàng yến (vàng rực rỡ như ánh nắng).
〔鶬鶊〕也作“倉庚”。鳥名。即黃鸝。《廣韻•庚韻》:“鶊,鶬鶊,鳥名。鵹黄也。”
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tên một loài chim, chim yến (gợi nhớ qua chữ yến quen thuộc trong tiếng Việt).
鳥名。鶂。《莊子•天運》“白鶂之相視”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 鸧, 𩀞
- Hình thái radical:
- ⿰,倉,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一ノ丨フ一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
