Bản dịch của từ 鶭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

fǎng
01

Loài chim canh giữ ruộng đồng, giúp bảo vệ mùa màng khỏi sâu bọ và kẻ trộm (như 'chim bảo vệ ruộng').

护田鸟。

Ví dụ
鶭
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHẢNG】
Các biến thể:
䲱, 鴋
Hình thái radical:
⿱,紡,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶一乚丿丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép