Bản dịch của từ 鶮 trong tiếng Việt
鶮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hè | ㄏㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
鶮 (Danh từ)
【hè】
01
Cùng nghĩa với chữ “鹤” (hạc), loài chim cao quý tượng trưng cho sự trường thọ và thanh cao trong văn hóa Việt Nam và Trung Quốc.
同“鹤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hè】【ㄏㄜˋ】【HẠC】
- Các biến thể:
- 鶴
- Hình thái radical:
- ⿰,高,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨乚一丨乚丨乚一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袔
㕡
吓
䯨
贺
煂
鸖
䓼
何
䮤
焃
䚂
鶦
㪶
㾰
䵻
瓡
壺
蝴
斛
䭌
䭅
醐
鬍
鵫
鵌
鵘
䳕
鶖
鵓
鸘
鶸
鸎
鸇
䳁
䲲
䆍
鷆
顤
孇
䱺
䂀
鐸
瓖
犩
鼚
鷃
蠝
