Bản dịch của từ 鶷 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiá
01

〔~𪆰〕① Chuột, giống như một con sáo nhưng nhỏ hơn. ② Quạ đầu trắng, loài chim, giống quạ nhưng lớn hơn quạ, có cổ màu trắng.

〔~𪆰〕①百舌鸟,似伯劳而较小。②白头乌,一种鸟,似乌鸦而比乌鸦大,颈项白色。

Ví dụ
鶷
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠ】
Các biến thể:
𪃜
Hình thái radical:
⿰,害,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿一丨一丨乚一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép