Bản dịch của từ 鶹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

liú
01

Xem chữ “” (một loài cú, dễ nhớ như tiếng kêu của cú)

见“鶹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鶹
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
鹠, 𪅳
Hình thái radical:
⿰,留,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フノ丨フ一丨一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép