Bản dịch của từ 鶻 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

ㄏㄨˊhuthanh sắc

(Danh từ)

01

Chữ cổ dùng để gọi chim ưng (gợi nhớ chữ cổ, cũ)

鶻gǔ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xem thêm cách đọc hú (để biết thêm nghĩa)

另見hú

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鶻
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
鹘, 𩾤, 𩾥, 𩾲, 𩾻, 𩿆, 𪄥, 𪆸
Hình thái radical:
⿰,骨,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép