Bản dịch của từ 鶽 trong tiếng Việt
鶽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǔn | ㄙㄨㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
鶽 (Danh từ)
【sǔn】
01
Cùng nghĩa với “隼” (sơn), chỉ loài chim ưng, chim diều hâu – dễ nhớ như chim săn mồi trên trời, giống như “sơn” trong tiếng Việt “sơn ca” (chim ca hát).
同“隼”。雕。唐慧琳《一切經音義》卷三十二:“鷹隼,隼或作鶽。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 隼, 鵻, 𪄩
- Hình thái radical:
- ⿰,隼,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丶一一一丨一一丨丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔼
㡄
䁚
隼
䐣
筍
鎨
㦏
榫
㰂
簨
箰
熏
蕈
卂
馴
孙
毥
训
浚
濬
㟧
侚
奞
䴇
鷁
鶍
鵦
鴀
鸉
鴝
䳕
鶸
鶈
䳹
䳈
纅
鶴
䯣
䯥
㽊
䪁
䵯
鶱
䳵
癧
䰌
鰢
