Bản dịch của từ 鷁 trong tiếng Việt
鷁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
鷁 (Danh từ)
【yì】
01
Phần mũi thuyền có hình vẽ chim dị, cũng dùng chỉ chung thuyền (hình ảnh thuyền có đầu chim dị trang trí).
頭上畫著鷁的船,亦泛指船。
Ví dụ
02
Loài chim nước giống chim diệc trong sách xưa (nhớ đến 'dị' như chim diệc lặng lẽ trên sông).
古書上說的一種似鷺的水鳥。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 鶂, 鹢
- Hình thái radical:
- ⿰,益,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一丿丶丨乚丨丨一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑄
𠂆
㡼
䗟
芅
㸣
臆
㛳
褹
曎
奕
㣂
鷐
鴷
䳄
䳕
䳷
鴐
鷡
鸓
鵘
鵣
䳳
鳦
灉
䪂
㔮
鰱
矑
鰜
灃
闦
囆
顨
䵙
鼛
