Bản dịch của từ 鷍 trong tiếng Việt
鷍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
鷍 (Danh từ)
【xiāo】
01
Cùng nghĩa với chữ “枭” (chim cú, loài chim đêm quen thuộc trong văn hóa Việt), dễ nhớ vì “tiêu” nghe như “tiêu diệt” – cú là loài săn mồi ban đêm.
同“枭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 梟
- Hình thái radical:
- ⿰,臬,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一一一丨丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚻
痚
箫
毊
憢
烋
削
窙
宵
彇
瀟
嗃
鷔
䳵
䳠
鵢
鷟
鷰
鵵
鷊
鷥
鵕
鳷
鵸
蘷
䜛
礭
礳
䶚
鶶
欍
𠑠
㦪
䜜
灅
韢
