Bản dịch của từ 鷐风 trong tiếng Việt

鷐风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊN/AN/AN/A

鷐风 (Danh từ)

chén fēng
01

Gió buổi sáng, thường được gọi là 'sương sớm'.

1.亦作“晨风”。

Ví dụ
02

Chim ưng; loài chim săn mồi

2.即鹯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鷐风

chén

fēng

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
鷐
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
𩀭, 𪁧, 𫜀
Hình thái radical:
⿰,晨,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿一一乚丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép