Bản dịch của từ 鷓 trong tiếng Việt
鷓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhè | ㄓㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
鷓 (Danh từ)
【zhè】
01
Loài chim trát (鷓鴣), thân có màu đen trắng xen kẽ, chim trống có cánh, chim mái không có cánh. Thường ăn côn trùng, giun đất, hạt cây, sống ở vùng núi có bụi rậm và cây thưa.
〔~鴣〕鳥,背部和腹部黑白兩色相雜,雄的有翅,雌的無翅。吃昆蟲、蚯蚓、植物的種子。棲息于生有灌叢和疏樹的山地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhè】【ㄓㄜˋ】【TRÁT】
- Các biến thể:
- 鹧
- Hình thái radical:
- ⿰,庶,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樜
䩾
这
䵭
淛
這
䊮
浙
䂞
蟅
䠦
䏳
鶞
䲬
鳹
䳖
鷉
䳶
鵴
䳈
鴭
鷅
䳎
鵆
鷠
蘼
髝
䲎
霼
籚
䉱
籗
鱑
攟
襳
䵚
