Bản dịch của từ 鷕 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

(Động từ)

yǎo
01

Tiếng cục tác của gà mái

母鸡雉鸡的叫声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鷕
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【DIỂU】
Các biến thể:
𪄼, 𪂣
Hình thái radical:
⿱唯鳥
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨丶一一一丨一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép