Bản dịch của từ 鷖 trong tiếng Việt
鷖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | N/A | N/A | N/A |
鷖 (Danh từ)
【yī】
01
Tên khác của chim mòng biển, loài chim thường thấy ven biển, dễ nhớ như 'yī' giống 'biển'.
鷗的別名。
Ví dụ
02
Tên một loài chim thuộc họ Phượng, cũng viết là “翳”, hình tượng chim quý trong văn hóa.
鳥名。鳳屬。也作“翳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Loại vải màu xanh đen, cũng gọi là “繄”, dùng trong trang phục truyền thống.
青黑色的繒。也作“繄”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【YĪ】
- Các biến thể:
- 翳, 鹥
- Hình thái radical:
- ⿱,殹,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿一一丿丶乚丿乚乚丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壹
譩
𠄱
依
銥
噫
椅
禕
㥋
蛜
吚
㐆
鸏
鷀
鷚
鷤
鳿
鷝
鳷
鴓
䲽
鳪
䳈
䳯
欎
礶
黰
讄
䱿
鰾
鱅
䴂
䌫
鰼
鷚
䪰
