Bản dịch của từ 鷙 trong tiếng Việt
鷙
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
鷙 (Danh từ)
【zhì】
01
Loài chim dữ, hung dữ như chim ưng, chim đại bàng (dễ nhớ: chích chim dữ như chim chích chòe)
(會意。从鳥,从執,執亦聲。本義:兇猛的鳥,如鷹、雕等) 同本義
Ví dụ
鷙 (Tính từ)
【zhì】
01
Hung dữ, tàn bạo, dữ dằn (nhớ dễ: chích là hung dữ, không dễ chích vào)
兇猛;殘暴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHÍCH】
- Các biến thể:
- 鸷, 𪁊, 𪁻
- Hình thái radical:
- ⿱,執,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一一丨ノフ丶ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶨
陟
騭
袟
㛿
瘈
觗
治
㗌
挃
㜱
䝰
䳛
䳐
鵎
鵦
鶖
鵢
鵿
鷇
鴀
䴄
䳥
䳽
鑧
礷
彲
䨲
鑈
鑐
矔
䆎
鬻
躐
䵂
䴂
