Bản dịch của từ 鷝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~(fǎng)〕① Loài chim có mặt trắng xanh trong sách cổ, hình ảnh như chim bìm bịp (giúp nhớ từ). ② Thần nước trong truyền thuyết, biểu tượng cho sự linh thiêng của vùng đầm lầy.

〔~鴋(fǎng)〕①古书上说的一种青色白面的鸟。②传说中的水泽神。

Ví dụ
鷝
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Hình thái radical:
⿰,畢,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丨丨一一丨丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép