Bản dịch của từ 鷝鴋 trong tiếng Việt
鷝鴋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
鷝鴋 (Danh từ)
【bì fāng】
01
Tên gọi của một vị thần cai quản vùng nước đầm lầy, thuộc thần thoại cổ đại.
2.神名。水泽神。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một loài chim ít gặp, thuộc họ chim nước hoặc chim bay.
1.鸟名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鷝鴋
bì
鷝
fāng
鴋
