Bản dịch của từ 鷝鴋 trong tiếng Việt

鷝鴋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

鷝鴋 (Danh từ)

bì fāng
01

Tên gọi của một vị thần cai quản vùng nước đầm lầy, thuộc thần thoại cổ đại.

2.神名。水泽神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một loài chim ít gặp, thuộc họ chim nước hoặc chim bay.

1.鸟名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鷝鴋

fāng

鷝
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Hình thái radical:
⿰,畢,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丨丨一一丨丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép