Bản dịch của từ 鷞 trong tiếng Việt
鷞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
鷞 (Danh từ)
【shuāng】
01
Chim túc sương
见〖鷫騻〗见〖鹔鹴〗 (sùshuāng)
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
- Các biến thể:
- 鸘
- Hình thái radical:
- ⿰爽鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
双
雙
泷
霜
孇
鸘
𠙠
驦
骦
鹴
艭
騻
鷇
鳮
鸅
䴒
鴓
鴾
鷧
鴙
鸌
䲷
鶪
鸗
䟎
䥨
癬
顭
䨴
齪
䮳
蘽
镶
鷓
䇁
鱈
