Bản dịch của từ 鷣 trong tiếng Việt
鷣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
鷣 (Danh từ)
【yín】
01
Tên gọi khác của chim diều hâu (loài chim săn mồi quen thuộc trong tự nhiên Việt Nam).
鹞的别称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【DẪN】
- Các biến thể:
- 𩀽
- Hình thái radical:
- ⿰,覃,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丨丨一丨乚一一一丨丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吟
犾
狺
訡
檭
玪
㕂
霪
夤
訢
峾
㹞
鷎
鵐
鵔
鴄
鴐
䴆
鸋
䴋
鳽
鳿
䲵
鶒
鑟
儽
籠
癰
靆
齱
顯
䮷
齮
讌
灙
髖
