Bản dịch của từ 鷤 trong tiếng Việt
鷤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
鷤 (Danh từ)
【tí】
01
〔~䳏〕chim cuốc (loài chim gắn liền với tiếng gọi mùa xuân trong thơ ca), như câu thơ “~~枉缘催节物,年华不信有伤春。” (chim cuốc gọi báo mùa xuân đến, nhưng thời gian không chờ đợi nỗi buồn)
〔~䳏〕杜鹃鸟,如“~~枉缘催节物,年华不信有伤春。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 𫛴
- Hình thái radical:
- ⿰,單,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨乚一丨乚一一一丨丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鮷
磃
䱱
珶
㖷
禵
緹
惿
漽
蕛
偍
遆
鵕
䲯
鷏
䳠
鷨
鶧
鷷
鵪
鵙
鷾
鷭
䳇
攥
䵼
彏
蠳
鑟
鷮
儽
齯
䴪
㽯
㼈
攨
