Bản dịch của từ 鷩 trong tiếng Việt
鷩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
鷩 (Danh từ)
【bì】
01
Gà cảnh
赤雉 ,即'锦鸡'
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TẾ】
- Các biến thể:
- 䨆, 𪂟
- Hình thái radical:
- ⿱敝鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馝
㕭
䁹
㵨
䬛
稫
䎵
箅
䪐
秘
㵥
㚕
䴐
鳽
䴒
鴚
鶨
鵜
鵌
鸃
䳧
鴯
鴌
䲿
欇
氍
驈
讀
鰵
籜
圝
䲆
灖
耱
贕
驕
