Bản dịch của từ 鷮息 trong tiếng Việt
鷮息
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
鷮息 (Danh từ)
【jiāo xī】
01
Một thuật khí công cổ (đạo dẫn) do các phương sĩ xưa truyền, động tác cúi cổ, lấy hơi như chim 鷮 mà điều khí; gọi chung là phương pháp hô hấp dẫn khí
古方士导引之术。谓屈颈如鷮鸟之引气呼吸,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鷮息
jiāo
鷮
xī
息
Các từ liên quan
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 𪄘
- Hình thái radical:
- ⿰喬鳥
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㚣
簥
虠
㬵
蛟
骄
䢒
燋
茮
蟭
嘐
嶣
鴱
鴲
鵑
鶖
鴖
鷄
鴗
鳵
䳨
䲨
鴳
䲹
攥
齰
鷶
㽋
襺
躠
鱘
鱒
顯
䶟
鷪
鼷
