Bản dịch của từ 鷱 trong tiếng Việt
鷱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāo | ㄍㄠ | N/A | N/A | N/A |
鷱 (Danh từ)
【gāo】
01
Giống như chữ '鷎', một loại chim biển (nhớ như chim 'cao' bay trên biển).
同“鷎”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
- Các biến thể:
- 鷎, 𩀹, 𪈪
- Hình thái radical:
- ⿰,臯,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一一丨一一一一一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔌
鼛
橰
髙
䆁
糕
槹
皐
高
羙
皋
臯
鵧
鴢
䳁
鵺
鷧
鶥
䳢
鴌
䳴
鶾
䲳
䳰
灓
聾
灛
䩏
䞋
颧
孏
讈
㰙
㬯
䮸
鱙
