Bản dịch của từ 鷶 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

mǎi
01

〔~𪀗〕Loài chim cúc cu, còn gọi là chim “đỗ quyên” (gợi nhớ tiếng kêu đặc trưng của chim cúc cu).

〔~𪀗〕子规鸟,即“杜鹃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鷶
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
𩀺, 鸇
Hình thái radical:
⿰,買,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一丨乚一一一丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép