Bản dịch của từ 鸀 trong tiếng Việt
鸀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
鸀 (Danh từ)
【zhǔ】
01
Loài chim gọi là “sơn ô”, toàn thân lông đen bóng, đuôi và cánh có ánh xanh, mỏ đỏ tươi, chân đỏ nhạt. Thường bay thành đàn, tiếng kêu vang. Còn gọi là “chim mỏ đỏ”, “quạ núi mỏ đỏ”. (Hình ảnh chim đen mỏ đỏ dễ nhớ như quạ núi trong rừng Việt Nam)
一种鸟,即“山乌”,全身羽毛黑色发亮,尾、翼有绿色光泽,嘴鲜红,脚淡红。常结群高飞,叫声响亮。亦称“赤嘴鸟”、“红嘴山鸦”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
- Các biến thể:
- 𩁍, 𪅱, 𪈌, 𪈺, 𪇆
- Hình thái radical:
- ⿰,蜀,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丨一丿乚丨乚一丨一丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
陼
嘱
属
煮
渚
䌵
褚
帾
䰞
主
拄
宔
鳨
鸞
鵬
鳿
䲫
鵅
鶝
䳣
鵐
鴒
鴎
鳪
𠑰
鸁
虂
𠚢
㿛
䝔
靈
雦
襹
瓛
讙
貛
