Bản dịch của từ 鸂水 trong tiếng Việt
鸂水
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
鸂水 (Danh từ)
【xī shuǐ】
01
Tên nước (sông suối): một tên địa danh cổ chỉ một dòng nước
水名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸂水
xī
鸂
shuǐ
水
Các từ liên quan
鸂鶆
鸂鶒
鸂鶒木
鸂鷘
鸂鷘石
水上
水上运动
水上飞机
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
- Các biến thể:
- 㶉, 䳶, 𤄬
- Hình thái radical:
- ⿰,溪,鳥
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腊
礂
㺣
溪
觿
饻
谿
焟
奚
犀
瘜
㩦
䴍
鶯
䴅
䳰
鸏
䲴
䲨
鶙
鸅
䲵
鷶
鴨
孎
䥵
艭
䟒
䝔
鷿
癲
鷺
矕
囑
䖃
䴋
