Bản dịch của từ 鸂鶒木 trong tiếng Việt

鸂鶒木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

鸂鶒木 (Danh từ)

xī chì mù
01

Một loại gỗ/ cây (tham chiếu: ?”) — từ cổ hiếm, ghi chú rằng đây là tên loài thực vật/ gỗ trong văn liệu cổ

见“鸂?木”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸂鶒木

chì

Các từ liên quan

鸂水
鸂鶆
鸂鶒
鸂鷘
鸂鷘石
木三对
木上座
木下三郎
木丸
鸂
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
㶉, 䳶, 𤄬
Hình thái radical:
⿰,溪,鳥
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép