Bản dịch của từ 鸇 trong tiếng Việt
鸇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhān | ㄓㄢ | N/A | N/A | N/A |
鸇 (Danh từ)
【zhān】
01
Xem '鹯' – một loài chim ưng (giống chim ưng, săn mồi trên trời cao).
见“鹯”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhān】【ㄓㄢ】【CHÂM】
- Các biến thể:
- 鷶, 鹯, 𩁉, 𪃋, 𪄃, 𪄐, 𪄟, 𪇮
- Hình thái radical:
- ⿰,亶,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨乚丨乚一一丨乚一一一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氈
霑
粘
旃
閚
讝
驙
魙
沾
惉
噡
詹
䲮
鴒
鷆
鳽
鷱
鵼
鸖
鴃
鷊
䳅
鵛
鴫
靃
贛
蠹
䤘
矕
鷺
靂
鱞
䮺
䪋
鷿
釀
