Bản dịch của từ 鸏 trong tiếng Việt
鸏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méng | ㄇㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
鸏 (Danh từ)
【méng】
01
Chữ phồn thể của '鹲', một loại chim nhiệt đới (chim biển nhiệt đới thường thấy ở vùng biển)
“鹲”的繁体字。
Ví dụ
02
Loài chim nước cổ xưa. Theo 'Thuyết Văn Giải Tự': “鸏 là tên một loài chim nước.” (giúp nhớ là chim sống gần nước)
古時一種水鳥。《說文解字》:“鸏,水鳥名。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
- Các biến thể:
- 鹲
- Hình thái radical:
- ⿰,蒙,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丶乚一一丿乚丿丿丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉚
䰒
檬
獴
鋂
饛
雺
蒙
䝢
䟥
瞢
矒
鳵
鵧
鷝
鴒
鴛
䴈
鶙
鴺
䳆
鶩
䲫
䲿
虈
虁
䪋
讙
雥
齳
靈
靃
麠
䥶
襹
䲐
