Bản dịch của từ 鸑鷟 trong tiếng Việt
鸑鷟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
鸑鷟 (Danh từ)
【yuè zhuó】
01
动物名。一种水鸟,状似鸭而较大。
Ví dụ
02
Phòng hòa (phượng hoàng) — một loài chim cổ điển trong văn hiến Trung Hoa, xưa coi là điềm lành
凤凰,旧以为祥瑞之鸟。。国语.周语上:「周之兴也,鸑鷟鸣于岐山。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên núi (sông Mã?), một địa danh: Núi ở phía đông huyện Lưỡng Đương, tỉnh Cam Túc
山名。在甘肃省两当县东。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸑鷟
yuè
鸑
zhuó
鷟
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUỆT】
- Các biến thể:
- 𩁓, 𪈡
- Hình thái radical:
- ⿱獄鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶一一一丨フ一一ノ丶丶ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
兊
乐
钥
趯
䆕
䟠
枂
抈
黦
躍
捳
蘥
鷸
鵂
鶷
䳇
鸞
鴶
鵉
鷲
䲿
鶼
鶘
鸅
鱬
黵
鸋
躣
鼟
鱶
欝
蠻
䪊
矡
犪
䲖
