Bản dịch của từ 鸒 trong tiếng Việt
鸒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
鸒 (Danh từ)
【yù】
01
Chim quạ phương Đông
东部寒鸦
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DƯ】
- Các biến thể:
- 𩁕, 𪇬, 雤
- Hình thái radical:
- ⿱與鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一一フ丨フ一一一ノ丶ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戫
䢖
琟
肀
䫻
隩
奥
䮙
吁
聿
毓
燠
鶴
鷓
鷅
鳻
鷬
鵰
䴍
鴸
䲨
鴥
鵧
鵱
䵄
䥷
襹
𠑮
灟
囕
鱞
䪋
鸌
鷾
釀
鷺
