Bản dịch của từ 鸓 trong tiếng Việt
鸓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lěi | ㄌㄟˇ | l | ei | thanh hỏi |
鸓 (Danh từ)
【lěi】
01
Sóc bay
飞鼠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lěi】【ㄌㄟˇ】【HẠC】
- Các biến thể:
- 䴎, 蠝, 𤡂, 𤢹, 𤴒, 𧕫, 𩁜, 𪆼, 𪈦, 𪉀
- Hình thái radical:
- ⿰畾鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フ一丨一丨フ一丨一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑸
讄
灅
累
㵽
蘽
塁
儡
蠝
垒
䛶
樏
鴯
鴉
鶛
䳛
鵫
鶍
鵻
鵇
䳳
鸈
鵷
鷅
䰕
䮾
矚
䭳
欜
驥
釁
䙱
䖂
虊
轥
龥
