Bản dịch của từ 鸔 trong tiếng Việt
鸔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǔ | ㄅㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
鸔 (Danh từ)
【bǔ】
01
Một loại chim nước, lưng màu xanh lục, bụng và lưng dưới màu tím trắng, giống ngỗng nhưng to hơn (nhớ như chim bổ xanh lục).
一种水鸟,背上绿色,腹背紫白色,似雁而较大。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bǔ】【ㄅㄨˇ】【BỔ】
- Các biến thể:
- 𪇰
- Hình thái radical:
- ⿰,鳥,暴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一一乚丶丶丶丶丨乚一一一丨丨一丿丶乚丶丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪔
捬
䋠
卟
堡
𠁡
䒈
䀯
捕
卜
哺
㨐
鵷
鷟
鶝
䲿
鴓
䲥
鵚
鷵
鶲
䳊
鸞
鷆
矚
䰕
䚕
欜
糳
䨹
趲
鬮
䃻
䮾
鑷
䙱
