Bản dịch của từ 鸗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

lóng
01

Vịt rừng (giống vịt hoang dã quen thuộc trong thiên nhiên Việt Nam)

野鸭。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Họ (tên họ người)

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鸗
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
𪈗, 𫛟
Hình thái radical:
⿱,龍,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép